die Pupille
số nhiều: die Pupillen · sinh cách: der Pupille
die Pupille nghĩa là ngươi, đồng tử.
Nghĩa của Pupille
Danh từ · giống cái
- Ngươi, đồng tử.
Biến cách của Pupille (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pupille | die Pupillen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pupille | der Pupillen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pupille | den Pupillen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pupille | die Pupillen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pupil
Câu hỏi thường gặp
Pupille nghĩa là gì?
Pupille (danh từ) nghĩa là ngươi, đồng tử.
Pupille là der, die hay das?
Pupille là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pupille); số nhiều: die Pupillen.