TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Purpur

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈpuːɐ̯puːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Purpurs

der/das Purpur nghĩa là tía.

Nghĩa của Purpur

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Từ cổ Tía.

Biến cách của Purpur (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Purpur
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Purpurs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Purpur
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Purpur

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the colour purple; purpure; purple in heraldry

Câu hỏi thường gặp

Purpur nghĩa là gì?

Purpur (danh từ) nghĩa là tía.

Purpur là der, die hay das?

Purpur là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Purpur).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.