TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Puter

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Puters

der Puter nghĩa là gà tây.

Nghĩa của Puter

Danh từ · giống đực

  1. Gà tây.

Biến cách của Puter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Puterdie Puter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Putersder Puter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Puterden Putern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Puterdie Puter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Puter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a male turkey

Câu hỏi thường gặp

Puter nghĩa là gì?

Puter (danh từ) nghĩa là gà tây.

Puter là der, die hay das?

Puter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Puter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.