das Rätsel
sinh cách: des Rätsels
das Rätsel nghĩa là câu đố, sự bối rối, sự khó xử.
Nghĩa của Rätsel
Danh từ · giống trung
- Câu đố.
- Sự bối rối, sự khó xử.
- Bí ẩn, huyền bí.
- Điều bí ẩn.
- Nan đề.
Biến cách của Rätsel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Rätsel | die Rätsel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rätsels | der Rätsel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rätsel | den Rätseln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Rätsel | die Rätsel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Rätsel
- Tom hat das Rätsel gelöst. Tom đã tìm ra bí ẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6148414
- Ich hasse Rätsel. Tôi ghét câu đố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5370176
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riddle, puzzle, mystery, enigma
Câu hỏi thường gặp
Rätsel nghĩa là gì?
Rätsel (danh từ) nghĩa là câu đố, sự bối rối, sự khó xử.
Rätsel là der, die hay das?
Rätsel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rätsel).