TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Römer

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈrøːmər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Römer

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Roman; rummer (kind of drinking glass, commonly used for wine in Germany; often made partially from coloured glass); an inhabitant of this island
  • Tính từ of or from the city of Rome; of or from Rømø (a Danish island, called Röm in German)

Biến cách của Römer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Römerdie Römer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Römersder Römer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Römerden Römern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Römerdie Römer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Römer

  • Wenn man in Rom ist, sollte man sich wie ein Römer verhalten. Nhập gia tùy tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5026230

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.