Römer
Nghĩa của Römer
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Roman; rummer (kind of drinking glass, commonly used for wine in Germany; often made partially from coloured glass); an inhabitant of this island
- Tính từ of or from the city of Rome; of or from Rømø (a Danish island, called Röm in German)
Biến cách của Römer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Römer | die Römer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Römers | der Römer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Römer | den Römern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Römer | die Römer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Römer
- Wenn man in Rom ist, sollte man sich wie ein Römer verhalten. Nhập gia tùy tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5026230
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.