die Rückbildung
số nhiều: die Rückbildungen · sinh cách: der Rückbildung
die Rückbildung nghĩa là phái sinh ngược.
Nghĩa của Rückbildung
Danh từ · giống cái
- Phái sinh ngược.
Biến cách của Rückbildung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rückbildung | die Rückbildungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rückbildung | der Rückbildungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rückbildung | den Rückbildungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rückbildung | die Rückbildungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ back-formation
Câu hỏi thường gặp
Rückbildung nghĩa là gì?
Rückbildung (danh từ) nghĩa là phái sinh ngược.
Rückbildung là der, die hay das?
Rückbildung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rückbildung); số nhiều: die Rückbildungen.