TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rückerstattung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rückerstattungen · sinh cách: der Rückerstattung

die Rückerstattung nghĩa là tiền thối.

Nghĩa của Rückerstattung

Danh từ · giống cái

  1. Tiền thối.

Biến cách của Rückerstattung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rückerstattungdie Rückerstattungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rückerstattungder Rückerstattungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rückerstattungden Rückerstattungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rückerstattungdie Rückerstattungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refund

Câu hỏi thường gặp

Rückerstattung nghĩa là gì?

Rückerstattung (danh từ) nghĩa là tiền thối.

Rückerstattung là der, die hay das?

Rückerstattung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rückerstattung); số nhiều: die Rückerstattungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.