TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rückkopplung

danh từ giống cái
/ˈʁʏkˌkɔplʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rückkopplungen · sinh cách: der Rückkopplung

die Rückkopplung nghĩa là sự hoàn ngược, sự phản hồi.

Nghĩa của Rückkopplung

Danh từ · giống cái

  1. Sự hoàn ngược, sự phản hồi.

Biến cách của Rückkopplung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rückkopplungdie Rückkopplungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rückkopplungder Rückkopplungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rückkopplungden Rückkopplungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rückkopplungdie Rückkopplungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feedback

Câu hỏi thường gặp

Rückkopplung nghĩa là gì?

Rückkopplung (danh từ) nghĩa là sự hoàn ngược, sự phản hồi.

Rückkopplung là der, die hay das?

Rückkopplung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rückkopplung); số nhiều: die Rückkopplungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.