TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rückleuchte

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rückleuchten · sinh cách: der Rückleuchte

die Rückleuchte nghĩa là đèn hậu.

Nghĩa của Rückleuchte

Danh từ · giống cái

  1. Đèn hậu.

Biến cách của Rückleuchte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rückleuchtedie Rückleuchten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rückleuchteder Rückleuchten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rückleuchteden Rückleuchten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rückleuchtedie Rückleuchten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taillight, tail light, taillamp

Câu hỏi thường gặp

Rückleuchte nghĩa là gì?

Rückleuchte (danh từ) nghĩa là đèn hậu.

Rückleuchte là der, die hay das?

Rückleuchte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rückleuchte); số nhiều: die Rückleuchten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.