TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rückmeldung

danh từ giống cái
/ˈʁʏkˌmɛldʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rückmeldungen · sinh cách: der Rückmeldung

die Rückmeldung nghĩa là sự phản hồi.

Nghĩa của Rückmeldung

Danh từ · giống cái

  1. Sự phản hồi.

Biến cách của Rückmeldung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rückmeldungdie Rückmeldungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rückmeldungder Rückmeldungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rückmeldungden Rückmeldungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rückmeldungdie Rückmeldungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feedback (critical assessment on information produced)

Câu hỏi thường gặp

Rückmeldung nghĩa là gì?

Rückmeldung (danh từ) nghĩa là sự phản hồi.

Rückmeldung là der, die hay das?

Rückmeldung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rückmeldung); số nhiều: die Rückmeldungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.