die Rückmeldung
số nhiều: die Rückmeldungen · sinh cách: der Rückmeldung
die Rückmeldung nghĩa là sự phản hồi.
Nghĩa của Rückmeldung
Danh từ · giống cái
- Sự phản hồi.
Biến cách của Rückmeldung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rückmeldung | die Rückmeldungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rückmeldung | der Rückmeldungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rückmeldung | den Rückmeldungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rückmeldung | die Rückmeldungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feedback (critical assessment on information produced)
Câu hỏi thường gặp
Rückmeldung nghĩa là gì?
Rückmeldung (danh từ) nghĩa là sự phản hồi.
Rückmeldung là der, die hay das?
Rückmeldung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rückmeldung); số nhiều: die Rückmeldungen.