der Rückwärtsgang
số nhiều: die Rückwärtsgänge · sinh cách: des Rückwärtsganges
der Rückwärtsgang nghĩa là số de.
Nghĩa của Rückwärtsgang
Danh từ · giống đực
- Số de.
Biến cách của Rückwärtsgang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rückwärtsgang | die Rückwärtsgänge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rückwärtsganges | der Rückwärtsgänge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rückwärtsgang | den Rückwärtsgängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rückwärtsgang | die Rückwärtsgänge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reverse, reverse gear
Câu hỏi thường gặp
Rückwärtsgang nghĩa là gì?
Rückwärtsgang (danh từ) nghĩa là số de.
Rückwärtsgang là der, die hay das?
Rückwärtsgang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rückwärtsgang); số nhiều: die Rückwärtsgänge.