TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rückwärtsgang

danh từ giống đực
[ˈʁʏkvɛʁtsˌɡaŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rückwärtsgänge · sinh cách: des Rückwärtsganges

der Rückwärtsgang nghĩa là số de.

Nghĩa của Rückwärtsgang

Danh từ · giống đực

  1. Số de.

Biến cách của Rückwärtsgang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rückwärtsgangdie Rückwärtsgänge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rückwärtsgangesder Rückwärtsgänge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rückwärtsgangden Rückwärtsgängen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rückwärtsgangdie Rückwärtsgänge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reverse, reverse gear

Câu hỏi thường gặp

Rückwärtsgang nghĩa là gì?

Rückwärtsgang (danh từ) nghĩa là số de.

Rückwärtsgang là der, die hay das?

Rückwärtsgang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rückwärtsgang); số nhiều: die Rückwärtsgänge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.