rührend
/ˈʁyːʁənt/ giọng máy của trình duyệt
rührend nghĩa là cảm động.
Cũng là một dạng biến đổi của rühren — Quấy, khuấy, quậy.
Nghĩa của rührend
Tính từ
- Cảm động.
So sánh của rührend
| So sánh hơn | rührender |
| So sánh nhất | am rührendsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ touching; heart-warming
Câu hỏi thường gặp
rührend nghĩa là gì?
rührend (tính từ) nghĩa là cảm động.