TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

rührend

/ˈʁyːʁənt/ giọng máy của trình duyệt

rührend nghĩa là cảm động.

Cũng là một dạng biến đổi của rühren — Quấy, khuấy, quậy.

Nghĩa của rührend

Tính từ

  1. Cảm động.

So sánh của rührend

So sánh hơnrührender
So sánh nhấtam rührendsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ touching; heart-warming

Câu hỏi thường gặp

rührend nghĩa là gì?

rührend (tính từ) nghĩa là cảm động.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.