der Rüstungswettlauf
số nhiều: die Rüstungswettläufe · sinh cách: des Rüstungswettlaufes
der Rüstungswettlauf nghĩa là chạy đua vũ trang.
Nghĩa của Rüstungswettlauf
Danh từ · giống đực
- Chạy đua vũ trang.
Biến cách của Rüstungswettlauf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rüstungswettlauf | die Rüstungswettläufe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rüstungswettlaufes | der Rüstungswettläufe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rüstungswettlauf | den Rüstungswettläufen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rüstungswettlauf | die Rüstungswettläufe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rüstungswettlauf
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arms race
Câu hỏi thường gặp
Rüstungswettlauf nghĩa là gì?
Rüstungswettlauf (danh từ) nghĩa là chạy đua vũ trang.
Rüstungswettlauf là der, die hay das?
Rüstungswettlauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rüstungswettlauf); số nhiều: die Rüstungswettläufe.