TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rüstungswettlauf

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rüstungswettläufe · sinh cách: des Rüstungswettlaufes

der Rüstungswettlauf nghĩa là chạy đua vũ trang.

Nghĩa của Rüstungswettlauf

Danh từ · giống đực

  1. Chạy đua vũ trang.

Biến cách của Rüstungswettlauf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rüstungswettlaufdie Rüstungswettläufe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rüstungswettlaufesder Rüstungswettläufe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rüstungswettlaufden Rüstungswettläufen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rüstungswettlaufdie Rüstungswettläufe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rüstungswettlauf

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arms race

Câu hỏi thường gặp

Rüstungswettlauf nghĩa là gì?

Rüstungswettlauf (danh từ) nghĩa là chạy đua vũ trang.

Rüstungswettlauf là der, die hay das?

Rüstungswettlauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rüstungswettlauf); số nhiều: die Rüstungswettläufe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.