die Rache
sinh cách: der Rache
die Rache nghĩa là sự trả thù.
Nghĩa của Rache
Danh từ · giống cái
- Sự trả thù.
Biến cách của Rache (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rache |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rache |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rache |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rache |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Rache
- Tom will Rache. Tom muốn báo thù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3760542
- Konfuzius sprach: Ehe du hingehst, um Rache zu nehmen, hebe zuerst zwei Gräber aus. Khổng Tử nói: Trước khi trả thù, hãy đào hai mồ chôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13446590
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revenge; vengeance
Câu hỏi thường gặp
Rache nghĩa là gì?
Rache (danh từ) nghĩa là sự trả thù.
Rache là der, die hay das?
Rache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rache).