TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rache

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈraxə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Rache

die Rache nghĩa là sự trả thù.

Nghĩa của Rache

Danh từ · giống cái

  1. Sự trả thù.

Biến cách của Rache (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rache
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rache
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rache
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rache

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Rache

  • Tom will Rache. Tom muốn báo thù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3760542
  • Konfuzius sprach: Ehe du hingehst, um Rache zu nehmen, hebe zuerst zwei Gräber aus. Khổng Tử nói: Trước khi trả thù, hãy đào hai mồ chôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13446590

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revenge; vengeance

Câu hỏi thường gặp

Rache nghĩa là gì?

Rache (danh từ) nghĩa là sự trả thù.

Rache là der, die hay das?

Rache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rache).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.