TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Radioaktivität

danh từ giống cái
/ˌʁadi̯oʔaktiviˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Radioaktivität

die Radioaktivität nghĩa là sự phóng xạ.

Nghĩa của Radioaktivität

Danh từ · giống cái

  1. Sự phóng xạ.

Biến cách của Radioaktivität (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Radioaktivität
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Radioaktivität
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Radioaktivität
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Radioaktivität

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radioactivity

Câu hỏi thường gặp

Radioaktivität nghĩa là gì?

Radioaktivität (danh từ) nghĩa là sự phóng xạ.

Radioaktivität là der, die hay das?

Radioaktivität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Radioaktivität).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.