TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Radiosender

danh từ giống đực
/ˈʁaːdi̯oˌzɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Radiosenders

der Radiosender nghĩa là đài phát thanh.

Nghĩa của Radiosender

Danh từ · giống đực

  1. Đài phát thanh.

Biến cách của Radiosender (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Radiosenderdie Radiosender
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Radiosendersder Radiosender
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Radiosenderden Radiosendern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Radiosenderdie Radiosender

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radio station

Câu hỏi thường gặp

Radiosender nghĩa là gì?

Radiosender (danh từ) nghĩa là đài phát thanh.

Radiosender là der, die hay das?

Radiosender là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Radiosender).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.