die Radiotherapie
số nhiều: die Radiotherapien · sinh cách: der Radiotherapie
die Radiotherapie nghĩa là xạ trị.
Nghĩa của Radiotherapie
Danh từ · giống cái
- Xạ trị.
Biến cách của Radiotherapie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Radiotherapie | die Radiotherapien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Radiotherapie | der Radiotherapien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Radiotherapie | den Radiotherapien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Radiotherapie | die Radiotherapien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radiotherapy
Câu hỏi thường gặp
Radiotherapie nghĩa là gì?
Radiotherapie (danh từ) nghĩa là xạ trị.
Radiotherapie là der, die hay das?
Radiotherapie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Radiotherapie); số nhiều: die Radiotherapien.