TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Radiotherapie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Radiotherapien · sinh cách: der Radiotherapie

die Radiotherapie nghĩa là xạ trị.

Nghĩa của Radiotherapie

Danh từ · giống cái

  1. Xạ trị.

Biến cách của Radiotherapie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Radiotherapiedie Radiotherapien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Radiotherapieder Radiotherapien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Radiotherapieden Radiotherapien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Radiotherapiedie Radiotherapien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radiotherapy

Câu hỏi thường gặp

Radiotherapie nghĩa là gì?

Radiotherapie (danh từ) nghĩa là xạ trị.

Radiotherapie là der, die hay das?

Radiotherapie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Radiotherapie); số nhiều: die Radiotherapien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.