die Radiowelle
số nhiều: die Radiowellen · sinh cách: der Radiowelle
die Radiowelle nghĩa là sóng vô tuyến.
Nghĩa của Radiowelle
Danh từ · giống cái
- Sóng vô tuyến.
Biến cách của Radiowelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Radiowelle | die Radiowellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Radiowelle | der Radiowellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Radiowelle | den Radiowellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Radiowelle | die Radiowellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radio wave
Câu hỏi thường gặp
Radiowelle nghĩa là gì?
Radiowelle (danh từ) nghĩa là sóng vô tuyến.
Radiowelle là der, die hay das?
Radiowelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Radiowelle); số nhiều: die Radiowellen.