TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Radlader

danh từ giống đực
/ˈʁaːtˌlaːdɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Radladers

der Radlader nghĩa là máy xúc lật.

Nghĩa của Radlader

Danh từ · giống đực

  1. Máy xúc lật.

Biến cách của Radlader (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Radladerdie Radlader
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Radladersder Radlader
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Radladerden Radladern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Radladerdie Radlader

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loader, front-end loader, front loader, payloader, bucket loader, wheel loader (construction equipment)

Câu hỏi thường gặp

Radlader nghĩa là gì?

Radlader (danh từ) nghĩa là máy xúc lật.

Radlader là der, die hay das?

Radlader là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Radlader).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.