TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Radon

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Radons

das Radon nghĩa là rađơn.

Nghĩa của Radon

Danh từ · giống trung

  1. Rađơn.

Biến cách của Radon (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Radon
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Radons
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Radon
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Radon

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radon

Câu hỏi thường gặp

Radon nghĩa là gì?

Radon (danh từ) nghĩa là rađơn.

Radon là der, die hay das?

Radon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Radon).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.