das Radrennen
danh từ giống trung
[ˈʁaːtˌʁɛnən] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Radrennens
das Radrennen nghĩa là đi xe đạp.
Nghĩa của Radrennen
Danh từ · giống trung
- Đi xe đạp.
Biến cách của Radrennen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Radrennen | die Radrennen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Radrennens | der Radrennen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Radrennen | den Radrennen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Radrennen | die Radrennen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bicycle race; bicycle racing (as a sport)
Câu hỏi thường gặp
Radrennen nghĩa là gì?
Radrennen (danh từ) nghĩa là đi xe đạp.
Radrennen là der, die hay das?
Radrennen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Radrennen).