TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Radsport

danh từ giống đực
/ˈʁaːtˌʃpɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Radsporte · sinh cách: des Radsportes

der Radsport nghĩa là đi xe đạp.

Nghĩa của Radsport

Danh từ · giống đực

  1. Đi xe đạp.

Biến cách của Radsport (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Radsportdie Radsporte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Radsportesder Radsporte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Radsportden Radsporten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Radsportdie Radsporte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cycling

Câu hỏi thường gặp

Radsport nghĩa là gì?

Radsport (danh từ) nghĩa là đi xe đạp.

Radsport là der, die hay das?

Radsport là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Radsport); số nhiều: die Radsporte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.