die Raffsucht
danh từ giống cái
/ˈʁafzʊxt/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Raffsucht
die Raffsucht nghĩa là sự tham lam.
Nghĩa của Raffsucht
Danh từ · giống cái
- Sự tham lam.
Biến cách của Raffsucht (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Raffsucht |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Raffsucht |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Raffsucht |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Raffsucht |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rapacity, greed
Câu hỏi thường gặp
Raffsucht nghĩa là gì?
Raffsucht (danh từ) nghĩa là sự tham lam.
Raffsucht là der, die hay das?
Raffsucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Raffsucht).