der/das RAM
danh từ giống đực hoặc trung
/ʁam/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des RAMs
der/das RAM nghĩa là bộ nhớ.
Nghĩa của RAM
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Bộ nhớ.
Biến cách của RAM (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das RAM |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des RAMs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem RAM |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das RAM |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ RAM (random-access memory)
Câu hỏi thường gặp
RAM nghĩa là gì?
RAM (danh từ) nghĩa là bộ nhớ.
RAM là der, die hay das?
RAM là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das RAM).