TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das RAM

danh từ giống đực hoặc trung
/ʁam/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des RAMs

der/das RAM nghĩa là bộ nhớ.

Nghĩa của RAM

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Bộ nhớ.

Biến cách của RAM (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das RAM
Sinh cách Genitiv — sở hữudes RAMs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem RAM
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das RAM

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ RAM (random-access memory)

Câu hỏi thường gặp

RAM nghĩa là gì?

RAM (danh từ) nghĩa là bộ nhớ.

RAM là der, die hay das?

RAM là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das RAM).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.