TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ramadan

danh từ giống đực
/ˈʁamaˌdaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ramadane · sinh cách: des Ramadans

der Ramadan nghĩa là ra-ma-đan.

Nghĩa của Ramadan

Danh từ · giống đực

  1. Ra-ma-đan.

Biến cách của Ramadan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ramadandie Ramadane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ramadansder Ramadane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ramadanden Ramadanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ramadandie Ramadane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Ramadan

  • Ich liebe den Ramadan. Tôi yêu Ramadan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8627298

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ramadan (Islamic month); Ramadan (the fast held during this month)

Câu hỏi thường gặp

Ramadan nghĩa là gì?

Ramadan (danh từ) nghĩa là ra-ma-đan.

Ramadan là der, die hay das?

Ramadan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ramadan); số nhiều: die Ramadane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.