die Randale
danh từ giống cái
/ʁanˈdaːlə/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Randale
die Randale nghĩa là bạo loạn.
Nghĩa của Randale
Danh từ · giống cái
- Bạo loạn.
Biến cách của Randale (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Randale | die Randale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Randale | der Randale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Randale | den Randalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Randale | die Randale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Randale
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tumult; riot (loud and unrestrained behaviour by one or more people, often with property damage, sometimes also bodily harm)
Câu hỏi thường gặp
Randale nghĩa là gì?
Randale (danh từ) nghĩa là bạo loạn.
Randale là der, die hay das?
Randale là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Randale).