TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rang

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/raŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ränge · sinh cách: des Ranges

der Rang nghĩa là cấp, hàm.

Cũng là một dạng biến đổi của ringen — Vật.

Nghĩa của Rang

Danh từ · giống đực

  1. Cấp.
  2. Hàm.

Biến cách của Rang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rangdie Ränge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rangesder Ränge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rangden Rängen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rangdie Ränge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rang

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rank, a level in a hierarchy (but not so much an according title, for which Dienstgrad and Amtsbezeichnung / Amtstitel); prestige, high degree of esteem; place (in a result, table); balcony, gallery (platform in a theater); stands of a stadium

Câu hỏi thường gặp

Rang nghĩa là gì?

Rang (danh từ) nghĩa là cấp, hàm.

Rang là der, die hay das?

Rang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rang); số nhiều: die Ränge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.