rar
/raːr/ giọng máy của trình duyệt
rar nghĩa là hiếm.
Nghĩa của rar
Tính từ
- Hiếm.
So sánh của rar
| So sánh hơn | rarer |
| So sánh nhất | am rarsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rar
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scarce; seldom found and therefore in demand; rare, infrequent (in general)
Câu hỏi thường gặp
rar nghĩa là gì?
rar (tính từ) nghĩa là hiếm.