rasch
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
rasch nghĩa là nhanh, mau.
Nghĩa của rasch
Tính từ
- Nhanh.
Phó từ
- Nhanh, mau, lẹ.
So sánh của rasch
| So sánh hơn | rascher |
| So sánh nhất | am raschesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ quick, rapid, swift
- Phó từ quickly
Câu hỏi thường gặp
rasch nghĩa là gì?
rasch (tính từ, phó từ) nghĩa là nhanh, mau.