TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

rasch

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

rasch nghĩa là nhanh, mau.

Nghĩa của rasch

Tính từ

  1. Nhanh.

Phó từ

  1. Nhanh, mau, lẹ.

So sánh của rasch

So sánh hơnrascher
So sánh nhấtam raschesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ quick, rapid, swift
  • Phó từ quickly

Câu hỏi thường gặp

rasch nghĩa là gì?

rasch (tính từ, phó từ) nghĩa là nhanh, mau.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.