TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rangordnung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rangordnungen · sinh cách: der Rangordnung

die Rangordnung nghĩa là thứ bậc, hệ thống thứ bậc.

Nghĩa của Rangordnung

Danh từ · giống cái

  1. Thứ bậc, hệ thống thứ bậc.

Biến cách của Rangordnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rangordnungdie Rangordnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rangordnungder Rangordnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rangordnungden Rangordnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rangordnungdie Rangordnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ranking, hierarchy, order of precedence

Câu hỏi thường gặp

Rangordnung nghĩa là gì?

Rangordnung (danh từ) nghĩa là thứ bậc, hệ thống thứ bậc.

Rangordnung là der, die hay das?

Rangordnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rangordnung); số nhiều: die Rangordnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.