die Ranke
số nhiều: die Ranken · sinh cách: der Ranke
die Ranke nghĩa là dây leo.
Nghĩa của Ranke
Danh từ · giống cái
- Dây leo.
Biến cách của Ranke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ranke | die Ranken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ranke | der Ranken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ranke | den Ranken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ranke | die Ranken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tendril (of vine)
Câu hỏi thường gặp
Ranke nghĩa là gì?
Ranke (danh từ) nghĩa là dây leo.
Ranke là der, die hay das?
Ranke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ranke); số nhiều: die Ranken.