TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rapssaat

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Rapssaat

die Rapssaat nghĩa là hạt cải dầu.

Nghĩa của Rapssaat

Danh từ · giống cái

  1. Hạt cải dầu.

Biến cách của Rapssaat (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rapssaat
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rapssaat
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rapssaat
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rapssaat

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rapeseed; seed of rape

Câu hỏi thường gặp

Rapssaat nghĩa là gì?

Rapssaat (danh từ) nghĩa là hạt cải dầu.

Rapssaat là der, die hay das?

Rapssaat là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rapssaat).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.