die Raserei
số nhiều: die Rasereien · sinh cách: der Raserei
die Raserei nghĩa là thịnh nộ.
Nghĩa của Raserei
Danh từ · giống cái
- Thịnh nộ.
Biến cách của Raserei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Raserei | die Rasereien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Raserei | der Rasereien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Raserei | den Rasereien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Raserei | die Rasereien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frenzy, fury, rage; speeding (driving faster than allowed)
Câu hỏi thường gặp
Raserei nghĩa là gì?
Raserei (danh từ) nghĩa là thịnh nộ.
Raserei là der, die hay das?
Raserei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Raserei); số nhiều: die Rasereien.