TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Raserei

danh từ giống cái
/ˌʁaːzəˈʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rasereien · sinh cách: der Raserei

die Raserei nghĩa là thịnh nộ.

Nghĩa của Raserei

Danh từ · giống cái

  1. Thịnh nộ.

Biến cách của Raserei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rasereidie Rasereien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rasereider Rasereien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rasereiden Rasereien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rasereidie Rasereien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frenzy, fury, rage; speeding (driving faster than allowed)

Câu hỏi thường gặp

Raserei nghĩa là gì?

Raserei (danh từ) nghĩa là thịnh nộ.

Raserei là der, die hay das?

Raserei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Raserei); số nhiều: die Rasereien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.