TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rassenhygiene

danh từ giống cái
[ˈʁasn̩hyˌɡi̯eːnə] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Rassenhygiene

die Rassenhygiene nghĩa là thuyết ưu sinh.

Nghĩa của Rassenhygiene

Danh từ · giống cái

  1. Thuyết ưu sinh.

Biến cách của Rassenhygiene (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rassenhygiene
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rassenhygiene
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rassenhygiene
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rassenhygiene

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rassenhygiene

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eugenics

Câu hỏi thường gặp

Rassenhygiene nghĩa là gì?

Rassenhygiene (danh từ) nghĩa là thuyết ưu sinh.

Rassenhygiene là der, die hay das?

Rassenhygiene là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rassenhygiene).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.