die Ration
số nhiều: die Rationen · sinh cách: der Ration
die Ration nghĩa là khẩu phần.
Nghĩa của Ration
Danh từ · giống cái
- Khẩu phần.
Biến cách của Ration (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ration | die Rationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ration | der Rationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ration | den Rationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ration | die Rationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ration
Câu hỏi thường gặp
Ration nghĩa là gì?
Ration (danh từ) nghĩa là khẩu phần.
Ration là der, die hay das?
Ration là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ration); số nhiều: die Rationen.