TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ration

danh từ giống cái
/ʁaˈtsjoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rationen · sinh cách: der Ration

die Ration nghĩa là khẩu phần.

Nghĩa của Ration

Danh từ · giống cái

  1. Khẩu phần.

Biến cách của Ration (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rationdie Rationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rationder Rationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rationden Rationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rationdie Rationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ration

Câu hỏi thường gặp

Ration nghĩa là gì?

Ration (danh từ) nghĩa là khẩu phần.

Ration là der, die hay das?

Ration là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ration); số nhiều: die Rationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.