TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rattenfalle

danh từ giống cái
/ˈʁatn̩ˌfalə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rattenfallen · sinh cách: der Rattenfalle

die Rattenfalle nghĩa là bẫy chuột.

Nghĩa của Rattenfalle

Danh từ · giống cái

  1. Bẫy chuột.

Biến cách của Rattenfalle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rattenfalledie Rattenfallen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rattenfalleder Rattenfallen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rattenfalleden Rattenfallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rattenfalledie Rattenfallen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rattrap (device used to catch rats)

Câu hỏi thường gặp

Rattenfalle nghĩa là gì?

Rattenfalle (danh từ) nghĩa là bẫy chuột.

Rattenfalle là der, die hay das?

Rattenfalle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rattenfalle); số nhiều: die Rattenfallen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.