das Rattengift
số nhiều: die Rattengifte · sinh cách: des Rattengiftes
das Rattengift nghĩa là thuốc diệt chuột.
Nghĩa của Rattengift
Danh từ · giống trung
- Thuốc diệt chuột.
Biến cách của Rattengift (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Rattengift | die Rattengifte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rattengiftes | der Rattengifte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rattengift | den Rattengiften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Rattengift | die Rattengifte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rat poison
Câu hỏi thường gặp
Rattengift nghĩa là gì?
Rattengift (danh từ) nghĩa là thuốc diệt chuột.
Rattengift là der, die hay das?
Rattengift là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rattengift); số nhiều: die Rattengifte.