TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rattengift

danh từ giống trung
/ˈʁatn̩ˌɡɪft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rattengifte · sinh cách: des Rattengiftes

das Rattengift nghĩa là thuốc diệt chuột.

Nghĩa của Rattengift

Danh từ · giống trung

  1. Thuốc diệt chuột.

Biến cách của Rattengift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rattengiftdie Rattengifte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rattengiftesder Rattengifte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rattengiftden Rattengiften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rattengiftdie Rattengifte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rat poison

Câu hỏi thường gặp

Rattengift nghĩa là gì?

Rattengift (danh từ) nghĩa là thuốc diệt chuột.

Rattengift là der, die hay das?

Rattengift là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rattengift); số nhiều: die Rattengifte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.