das Raubtier
số nhiều: die Raubtiere · sinh cách: des Raubtieres
das Raubtier nghĩa là động vật ăn thịt.
Nghĩa của Raubtier
Danh từ · giống trung
- Động vật ăn thịt.
Biến cách của Raubtier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Raubtier | die Raubtiere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Raubtieres | der Raubtiere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Raubtier | den Raubtieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Raubtier | die Raubtiere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ predator
Câu hỏi thường gặp
Raubtier nghĩa là gì?
Raubtier (danh từ) nghĩa là động vật ăn thịt.
Raubtier là der, die hay das?
Raubtier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Raubtier); số nhiều: die Raubtiere.