rauben
rauben nghĩa là cướp.
Cũng là một dạng biến đổi của Raub — Cướp giật.
Nghĩa của rauben
Động từ
- Cướp.
Chia động từ rauben
Hiện tại Präsens
- ich raube
- du raubst
- er/sie/es raubt
- wir rauben
- ihr raubt
- sie/Sie rauben
Quá khứ đơn Präteritum
- ich raubte
- du raubtest
- er/sie/es raubte
- wir raubten
- ihr raubtet
- sie/Sie raubten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geraubt
- du hast geraubt
- er/sie/es hat geraubt
- wir haben geraubt
- ihr habt geraubt
- sie/Sie haben geraubt
Tương lai Futur I
- ich werde rauben
- du wirst rauben
- er/sie/es wird rauben
- wir werden rauben
- ihr werdet rauben
- sie/Sie werden rauben
Giả định I Konjunktiv I
- ich raube
- du raubest
- er/sie/es raube
- wir rauben
- ihr raubet
- sie/Sie rauben
Mệnh lệnh Imperativ
- raub! (du)
- raubt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của rauben
Câu ví dụ với rauben
- Er raubte die Postkutsche aus. Anh ta đã cướp chiếc xe chở thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2665151
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rob, to steal (criminal act); to rob, to deprive; to take away
Câu hỏi thường gặp
rauben nghĩa là gì?
rauben (động từ) nghĩa là cướp.
Chia động từ rauben ở thì hiện tại thế nào?
ich raube, du raubst, er/sie/es raubt, wir rauben, ihr raubt, sie/Sie rauben. Phân từ II: geraubt.