TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rauch

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁaʊ̯x/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rauche · sinh cách: des Rauches

der Rauch nghĩa là khói.

Cũng là một dạng biến đổi của rauchen — Hút thuốc.

Nghĩa của Rauch

Danh từ · giống đực

  1. Khói.

Biến cách của Rauch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rauchdie Rauche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rauchesder Rauche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rauchden Rauchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rauchdie Rauche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rauch

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Rauch

  • Aus dem Schornstein stieg Rauch auf. Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459745
  • Er entschied sich, mit dem Rauchen aufzuhören. Anh ta quyết định bỏ thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #629291
  • Er bemüht sich, mit dem Rauchen aufzuhören. Anh ấy đang rất cố gắng cai thuốc lá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #943123
  • Rauchen ist schlecht für die Gesundheit. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #342323
  • Ich habe vor kurzem mit dem Rauchen aufgehört. Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #361551
  • Du solltest mit dem Rauchen aufhören. Bạn nên bỏ hút thuốc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #396588
  • Nach welcher Methode haben Sie das Rauchen aufgegeben? Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #927980
  • Er beschloss, mit dem Rauchen aufzuhören. Anh ta quyết định bỏ thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1429105

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smoke, fume

Câu hỏi thường gặp

Rauch nghĩa là gì?

Rauch (danh từ) nghĩa là khói.

Rauch là der, die hay das?

Rauch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rauch); số nhiều: die Rauche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.