TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Raubvogel

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Raubvögel · sinh cách: des Raubvogels

der Raubvogel nghĩa là chim săn mồi.

Nghĩa của Raubvogel

Danh từ · giống đực

  1. Chim săn mồi.

Biến cách của Raubvogel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Raubvogeldie Raubvögel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Raubvogelsder Raubvögel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Raubvogelden Raubvögeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Raubvogeldie Raubvögel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bird of prey (bird that hunts for relatively large animals)

Câu hỏi thường gặp

Raubvogel nghĩa là gì?

Raubvogel (danh từ) nghĩa là chim săn mồi.

Raubvogel là der, die hay das?

Raubvogel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Raubvogel); số nhiều: die Raubvögel.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.