der Raubvogel
số nhiều: die Raubvögel · sinh cách: des Raubvogels
der Raubvogel nghĩa là chim săn mồi.
Nghĩa của Raubvogel
Danh từ · giống đực
- Chim săn mồi.
Biến cách của Raubvogel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Raubvogel | die Raubvögel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Raubvogels | der Raubvögel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Raubvogel | den Raubvögeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Raubvogel | die Raubvögel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bird of prey (bird that hunts for relatively large animals)
Câu hỏi thường gặp
Raubvogel nghĩa là gì?
Raubvogel (danh từ) nghĩa là chim săn mồi.
Raubvogel là der, die hay das?
Raubvogel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Raubvogel); số nhiều: die Raubvögel.