TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Raucher

danh từ giống đực
/ˈʁaʊ̯χɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Rauchers

der Raucher nghĩa là người nghiện hút.

Nghĩa của Raucher

Danh từ · giống đực

  1. Người nghiện hút.

Biến cách của Raucher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Raucherdie Raucher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rauchersder Raucher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Raucherden Rauchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Raucherdie Raucher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smoker

Câu hỏi thường gặp

Raucher nghĩa là gì?

Raucher (danh từ) nghĩa là người nghiện hút.

Raucher là der, die hay das?

Raucher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Raucher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.