die Raucherin
số nhiều: die Raucherinnen · sinh cách: der Raucherin
die Raucherin nghĩa là người nghiện hút.
Nghĩa của Raucherin
Danh từ · giống cái
- Người nghiện hút.
Biến cách của Raucherin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Raucherin | die Raucherinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Raucherin | der Raucherinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Raucherin | den Raucherinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Raucherin | die Raucherinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female smoker (woman who smokes tobacco habitually)
Câu hỏi thường gặp
Raucherin nghĩa là gì?
Raucherin (danh từ) nghĩa là người nghiện hút.
Raucherin là der, die hay das?
Raucherin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Raucherin); số nhiều: die Raucherinnen.