TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Raucherzimmer

danh từ giống trung
/ˈʁaʊ̯xɐˌt͡sɪmɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Raucherzimmers

das Raucherzimmer nghĩa là phòng hút thuốc.

Nghĩa của Raucherzimmer

Danh từ · giống trung

  1. Phòng hút thuốc.

Biến cách của Raucherzimmer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Raucherzimmerdie Raucherzimmer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Raucherzimmersder Raucherzimmer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Raucherzimmerden Raucherzimmern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Raucherzimmerdie Raucherzimmer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smoking room

Câu hỏi thường gặp

Raucherzimmer nghĩa là gì?

Raucherzimmer (danh từ) nghĩa là phòng hút thuốc.

Raucherzimmer là der, die hay das?

Raucherzimmer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Raucherzimmer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.