das Raucherzimmer
sinh cách: des Raucherzimmers
das Raucherzimmer nghĩa là phòng hút thuốc.
Nghĩa của Raucherzimmer
Danh từ · giống trung
- Phòng hút thuốc.
Biến cách của Raucherzimmer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Raucherzimmer | die Raucherzimmer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Raucherzimmers | der Raucherzimmer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Raucherzimmer | den Raucherzimmern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Raucherzimmer | die Raucherzimmer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smoking room
Câu hỏi thường gặp
Raucherzimmer nghĩa là gì?
Raucherzimmer (danh từ) nghĩa là phòng hút thuốc.
Raucherzimmer là der, die hay das?
Raucherzimmer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Raucherzimmer).