TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Raumlehre

danh từ giống cái
/ˈʁaʊ̯mleːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Raumlehren · sinh cách: der Raumlehre

die Raumlehre nghĩa là hình học.

Nghĩa của Raumlehre

Danh từ · giống cái

  1. Hình học.

Biến cách của Raumlehre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Raumlehredie Raumlehren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Raumlehreder Raumlehren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Raumlehreden Raumlehren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Raumlehredie Raumlehren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geometry

Câu hỏi thường gặp

Raumlehre nghĩa là gì?

Raumlehre (danh từ) nghĩa là hình học.

Raumlehre là der, die hay das?

Raumlehre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Raumlehre); số nhiều: die Raumlehren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.