die Raumlehre
số nhiều: die Raumlehren · sinh cách: der Raumlehre
die Raumlehre nghĩa là hình học.
Nghĩa của Raumlehre
Danh từ · giống cái
- Hình học.
Biến cách của Raumlehre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Raumlehre | die Raumlehren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Raumlehre | der Raumlehren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Raumlehre | den Raumlehren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Raumlehre | die Raumlehren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ geometry
Câu hỏi thường gặp
Raumlehre nghĩa là gì?
Raumlehre (danh từ) nghĩa là hình học.
Raumlehre là der, die hay das?
Raumlehre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Raumlehre); số nhiều: die Raumlehren.