TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Reaktionsgleichung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reaktionsgleichungen · sinh cách: der Reaktionsgleichung

die Reaktionsgleichung nghĩa là phương trình hoá học.

Nghĩa của Reaktionsgleichung

Danh từ · giống cái

  1. Phương trình hoá học.

Biến cách của Reaktionsgleichung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Reaktionsgleichungdie Reaktionsgleichungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Reaktionsgleichungder Reaktionsgleichungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Reaktionsgleichungden Reaktionsgleichungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Reaktionsgleichungdie Reaktionsgleichungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemical equation

Câu hỏi thường gặp

Reaktionsgleichung nghĩa là gì?

Reaktionsgleichung (danh từ) nghĩa là phương trình hoá học.

Reaktionsgleichung là der, die hay das?

Reaktionsgleichung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reaktionsgleichung); số nhiều: die Reaktionsgleichungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.