die Reaktionsgleichung
số nhiều: die Reaktionsgleichungen · sinh cách: der Reaktionsgleichung
die Reaktionsgleichung nghĩa là phương trình hoá học.
Nghĩa của Reaktionsgleichung
Danh từ · giống cái
- Phương trình hoá học.
Biến cách của Reaktionsgleichung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reaktionsgleichung | die Reaktionsgleichungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reaktionsgleichung | der Reaktionsgleichungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reaktionsgleichung | den Reaktionsgleichungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reaktionsgleichung | die Reaktionsgleichungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemical equation
Câu hỏi thường gặp
Reaktionsgleichung nghĩa là gì?
Reaktionsgleichung (danh từ) nghĩa là phương trình hoá học.
Reaktionsgleichung là der, die hay das?
Reaktionsgleichung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reaktionsgleichung); số nhiều: die Reaktionsgleichungen.