TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Reaktor

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reaktoren · sinh cách: des Reaktors

der Reaktor nghĩa là lò phản ứng.

Nghĩa của Reaktor

Danh từ · giống đực

  1. Lò phản ứng.

Biến cách của Reaktor (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Reaktordie Reaktoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Reaktorsder Reaktoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Reaktorden Reaktoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Reaktordie Reaktoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reactor (container for nuclear, chemical or biological processes)

Câu hỏi thường gặp

Reaktor nghĩa là gì?

Reaktor (danh từ) nghĩa là lò phản ứng.

Reaktor là der, die hay das?

Reaktor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Reaktor); số nhiều: die Reaktoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.