der Reaktor
số nhiều: die Reaktoren · sinh cách: des Reaktors
der Reaktor nghĩa là lò phản ứng.
Nghĩa của Reaktor
Danh từ · giống đực
- Lò phản ứng.
Biến cách của Reaktor (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Reaktor | die Reaktoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Reaktors | der Reaktoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Reaktor | den Reaktoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Reaktor | die Reaktoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reactor (container for nuclear, chemical or biological processes)
Câu hỏi thường gặp
Reaktor nghĩa là gì?
Reaktor (danh từ) nghĩa là lò phản ứng.
Reaktor là der, die hay das?
Reaktor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Reaktor); số nhiều: die Reaktoren.