TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Realwörterbuch

danh từ giống trung
/ʁeˈaːlˌvœʁtɐbuːx/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Realwörterbücher · sinh cách: des Realwörterbuches

das Realwörterbuch nghĩa là bách khoa toàn thư.

Nghĩa của Realwörterbuch

Danh từ · giống trung

  1. Bách khoa toàn thư.

Biến cách của Realwörterbuch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Realwörterbuchdie Realwörterbücher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Realwörterbuchesder Realwörterbücher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Realwörterbuchden Realwörterbüchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Realwörterbuchdie Realwörterbücher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subject dictionary, encyclopedia

Câu hỏi thường gặp

Realwörterbuch nghĩa là gì?

Realwörterbuch (danh từ) nghĩa là bách khoa toàn thư.

Realwörterbuch là der, die hay das?

Realwörterbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Realwörterbuch); số nhiều: die Realwörterbücher.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.