der/das Reboot
số nhiều: die Reboots · sinh cách: des Reboots
der/das Reboot nghĩa là khởi động lại.
Nghĩa của Reboot
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Khởi động lại.
Biến cách của Reboot (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Reboot | die Reboots |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Reboots | der Reboots |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Reboot | den Reboots |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Reboot | die Reboots |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Reboot
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reboot
Câu hỏi thường gặp
Reboot nghĩa là gì?
Reboot (danh từ) nghĩa là khởi động lại.
Reboot là der, die hay das?
Reboot là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Reboot); số nhiều: die Reboots.