TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rechenbrett

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rechenbretter · sinh cách: des Rechenbrettes

das Rechenbrett nghĩa là bàn tính.

Nghĩa của Rechenbrett

Danh từ · giống trung

  1. Bàn tính.

Biến cách của Rechenbrett (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rechenbrettdie Rechenbretter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rechenbrettesder Rechenbretter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rechenbrettden Rechenbrettern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rechenbrettdie Rechenbretter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Rechenbrett

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A calculation slate; An abacus, manual calculating frame

Câu hỏi thường gặp

Rechenbrett nghĩa là gì?

Rechenbrett (danh từ) nghĩa là bàn tính.

Rechenbrett là der, die hay das?

Rechenbrett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rechenbrett); số nhiều: die Rechenbretter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.